Vi sinh thực phẩmThi thử bài tập trắc nghiệm ôn tập Vi sinh thực phẩm – Đề 41 Đăng vào 31 Tháng 7, 2026 bởi admin Thi thử bài tập trắc nghiệm ôn tập Vi sinh thực phẩm – Đề 41 Thi thử bài tập trắc nghiệm ôn tập Vi sinh thực phẩm – Đề 41 Số câu25Quiz ID6416 Câu 1 Câu 1: Điều kiện sinh trưởng nào là cần thiết cho nấm mốc sinh độc tố? A Môi trường kỵ khí và ẩm B Môi trường hiếu khí và ẩm C Môi trường kỵ khí và khô D Môi trường hiếu khí và khô Câu 2 Câu 2: Phương pháp nào được sử dụng để phân biệt các chủng E.coli gây bệnh và không gây bệnh? A Phản ứng IMVIC B Nuôi cấy ở 45°C C Các phép thử đặc hiệu D Môi trường chọn lọc thông thường Câu 3 Câu 3: Các vi khuẩn nào chiếm ưu thế ở ruột non? A Bacteroides và Fusobacterium B Lactobacillus và Enterococcus C Clostridium và Eubacterium D Bifidobacterium và E.coli Câu 4 Câu 4: Vai trò của enzym ngoại bào trong quá trình hư hỏng thực phẩm là gì? A Chuyển hóa các phân tử nhỏ bên trong tế bào B Thủy phân các đại phân tử thành phân tử nhỏ hơn C Vận chuyển chất dinh dưỡng vào tế bào D Tổng hợp protein mới cho tế bào Câu 5 Câu 5: Đối với khả năng sản sinh lipase ngoại bào, loài vi sinh vật nào mạnh hơn? A Vi khuẩn B Nấm mốc C Nấm men D Vi khuẩn và nấm men Câu 6 Câu 6: Loại thực phẩm nào thường liên quan đến các vụ bùng phát bệnh do Clostridium perfringens? A Các loại rau sống B Các loại thực phẩm giàu protein như thịt C Các loại trái cây D Các loại đồ uống Câu 7 Câu 7: Vi sinh vật nào gây tích tụ khí và dịch lỏng trong phomat đóng gói chân không? A Alcaligenes B Pseudomonas C Leuconostoc D Clostridium tyrobutyricum Câu 8 Câu 8: Phương pháp phát quang sinh học có thể phát hiện được bao nhiêu tế bào vi khuẩn sống tối thiểu? A 1-2 tế bào/g B 3-5 tế bào/g C 6-8 tế bào/g D 9-10 tế bào/g Câu 9 Câu 9: Virut quan trọng trong thực phẩm là những loại nào? A Chỉ có virut hepatitis A B Chỉ có virut dạng Norwalk C Virut hepatitis A và virut dạng Norwalk D Tất cả các loại virut RNA Câu 10 Câu 10: Các loài vi khuẩn nào đang được nghiên cứu xác định trình tự genom? A Chỉ các loài Lactobacillus B Chỉ các loài Bifidobacterium C Các loài Lactobacillus và Bifidobacterium D Các loài Streptococcus và Enterococcus Câu 11 Câu 11: Đâu là triệu chứng điển hình của ngộ độc thực phẩm do B. cereus dạng tiêu chảy? A Nôn mửa xuất hiện sau 1-5 giờ B Sốt cao và đau đầu C Đau bụng và tiêu chảy ra nước sau 6-12 giờ D Các triệu chứng kéo dài trên 48 giờ Câu 12 Câu 12: Catalase được sử dụng trong chế biến thực phẩm để làm gì? A Để thủy phân tinh bột B Để thủy phân H2O2 trước khi xử lý nhiệt sản phẩm C Để tăng độ ngọt của sô cô la D Để làm mềm thịt Câu 13 Câu 13: Hợp chất thơm chủ yếu trong yogurt là gì và ở nồng độ bao nhiêu? A Axetaldehyt (25ppm) B Điaxetyl (25ppm) C Axetat (25ppm) D Focmat (25ppm) Câu 14 Câu 14: Yogurt thông thường có đặc điểm gì về pH và hàm lượng axit lactic? A pH 5.5 hoặc cao hơn, 0.5% axit lactic B pH 5.0, 0.8% axit lactic C pH 4.5 hoặc thấp hơn, khoảng 1% axit lactic D pH 4.0, 2% axit lactic Câu 15 Câu 15: Nồng độ H2O2 cần thiết để tạo ra tác dụng diệt khuẩn là bao nhiêu? A 6-8 mg/ml B 15-20 mg/ml C 30-40 mg/ml D 50-60 mg/ml Câu 16 Câu 16: Nhiệt độ thích hợp để bảo quản xúc xích bán khô là bao nhiêu? A 30-40°F B 40-50°F C 50-60°F D 60-70°F Câu 17 Câu 17: Liều lượng và thời hạn sử dụng probiotic như thế nào được cho là có hiệu quả? A 10^8/ngày trong 7 ngày B 10^9/ngày trong 10 ngày C 10^9/ngày trong 14 ngày D 10^8/ngày trong 21 ngày Câu 18 Câu 18: Vi khuẩn Salmonella có bao nhiêu serovar? A Khoảng 1.000 serovar B Khoảng 1.500 serovar C Khoảng 2.000 serovar D Khoảng 2.500 serovar Câu 19 Câu 19: Liều gây bệnh của Yersinia enterocolitica là bao nhiêu? A 10^5 tế bào B 10^7 tế bào C 10^9 tế bào D 10^3 tế bào Câu 20 Câu 20: Listeriolysin O là gì? A Một protein màng tế bào B Một hemolysin được tạo ra trong pha sinh trưởng C Một enzyme phân hủy tế bào D Một kháng thể kháng vi khuẩn Câu 21 Câu 21: Yếu tố môi trường nào khởi động quá trình hình thành bào tử ở vi khuẩn? A Tăng nhiệt độ và pH B Tăng nồng độ chất dinh dưỡng C Giảm cung cấp chất dinh dưỡng và thay đổi nhiệt độ, pH tối ưu D Tăng áp suất thẩm thấu Câu 22 Câu 22: Nhiệt độ sinh trưởng tối ưu của Bifidobacterium là bao nhiêu? A 25-30°C B 30-35°C C 37-41°C D 42-45°C Câu 23 Câu 23: Tính đối kháng chủng trong giống hỗn hợp xảy ra như thế nào? A Các chủng hỗ trợ nhau cùng phát triển B Một chủng chiếm ưu thế do môi trường tối ưu hoặc tạo chất ức chế C Các chủng phát triển đồng đều D Không có sự cạnh tranh giữa các chủng Câu 24 Câu 24: Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc điểm của Vibrio parahaemolyticus? A Là trực khuẩn uốn cong Gram âm B Có catalase và oxidase dương tính C Có khả năng lên men lactose và saccarose D Di động và không sinh bào tử Câu 25 Câu 25: Khoảng thời gian nào nông nghiệp và chăn nuôi bắt đầu được chấp nhận bởi các nền văn minh sớm? A 6000 năm trước Công nguyên B 8000 năm trước Công nguyên C 7000 năm trước Công nguyên D 9000 năm trước Công nguyên Thi thử bài tập trắc nghiệm ôn tập Vi sinh thực phẩm – Đề 40 Thi thử bài tập trắc nghiệm ôn tập Vi sinh thực phẩm – Đề 42