Pháp luật đại cươngThi thử trắc nghiệm ôn tập môn Pháp luật Đại Cương online – Chương 7 – Đề #47 Đăng vào 31 Tháng 7, 2026 bởi admin Thi thử trắc nghiệm ôn tập môn Pháp luật Đại Cương online – Chương 7 – Đề #47 Thi thử trắc nghiệm ôn tập môn Pháp luật Đại Cương online – Chương 7 – Đề #47 Số câu24Quiz ID7088 Câu 1 Câu 1: Theo nghĩa hẹp, nguồn của Luật Hình sự Việt Nam được hiểu là gì? A Các hình thức pháp luật (tập quán pháp, tiền lệ pháp, văn bản quy phạm pháp luật...) B Các văn bản của các cơ quan tư pháp hình sự C Các điều ước quốc tế trong lĩnh vực hình sự mà Việt Nam tham gia D Bộ luật Hình sự Câu 2 Câu 2: Nguyên tắc nào đòi hỏi việc tôn trọng các giá trị danh dự, nhân phẩm của con người trong quá trình xây dựng và thực thi pháp luật hình sự? A Nguyên tắc pháp chế B Nguyên tắc dân chủ C Nguyên tắc nhân đạo D Nguyên tắc hành vi Câu 3 Câu 3: Trong quan hệ pháp luật hình sự, bên nào luôn có vị trí pháp lý khác biệt với bên còn lại? A Nhà nước và công dân B Nhà nước và người phạm tội C Cơ quan điều tra và Viện kiểm sát D Tòa án và người bị xét xử Câu 4 Câu 4: Phương pháp điều chỉnh của Luật Hình sự Việt Nam được gọi là gì? A Phương pháp thỏa thuận B Phương pháp quyền uy C Phương pháp hành chính D Phương pháp dân sự Câu 5 Câu 5: Hành vi nào sau đây thể hiện tính nhân đạo trong Luật Hình sự Việt Nam? A Áp dụng hình phạt nghiêm khắc đối với tội phạm nguy hiểm B Khuyến khích người phạm tội tự thú và khai báo thành khẩn C Tăng cường đấu tranh phòng chống tội phạm D Đảm bảo tính răn đe của pháp luật Câu 6 Câu 6: Điều nào sau đây không phải là yêu cầu cơ bản để đảm bảo nguyên tắc pháp chế trong lĩnh vực hình sự? A Việc sửa đổi luật phải theo đúng thủ tục luật định B Mọi tội phạm và hình phạt phải được quy định rõ ràng C Pháp luật hình sự phải được xây dựng trên cơ sở khoa học D Áp dụng hình phạt một cách linh hoạt để phù hợp với hoàn cảnh Câu 7 Câu 7: Đối tượng điều chỉnh của luật hình sự là gì? A Các quan hệ phát sinh trong lĩnh vực hành chính B Các quan hệ phát sinh trong lĩnh vực dân sự C Các quan hệ xã hội phát sinh giữa Nhà nước và cá nhân phạm tội D Các quan hệ phát sinh trong lĩnh vực kinh tế Câu 8 Câu 8: Nguyên tắc nào sau đây đảm bảo quyền lợi của công dân, không phân biệt đối xử trong Luật Hình sự? A Nguyên tắc pháp chế B Nguyên tắc dân chủ C Nguyên tắc nhân đạo D Nguyên tắc công bằng Câu 9 Câu 9: Theo tài liệu, yếu tố nào sau đây là sự kiện pháp lý làm phát sinh quan hệ pháp luật hình sự? A Quyết định của Tòa án B Hành vi phạm tội C Bản án có hiệu lực pháp luật D Sự kiện bất khả kháng Câu 10 Câu 10: Theo quy định của pháp luật, cơ quan nào có quyền khởi tố, điều tra, truy tố và xét xử người phạm tội? A Quốc hội B Chính phủ C Các cơ quan tư pháp D Hội đồng nhân dân Câu 11 Câu 11: Theo Bộ luật Hình sự 2015, một người được coi là có tội khi nào? A Khi có hành vi vi phạm đạo đức xã hội B Khi có hành vi bị dư luận xã hội lên án C Khi có hành vi phạm tội được quy định trong Bộ luật Hình sự D Khi có ý định thực hiện hành vi phạm tội Câu 12 Câu 12: Nguyên tắc hành vi và nguyên tắc có lỗi trong Luật Hình sự Việt Nam có ý nghĩa gì? A Đảm bảo mọi hành vi đều bị xử lý nghiêm minh B Chỉ truy cứu trách nhiệm hình sự đối với hành vi có lỗi C Khuyến khích người dân tố giác tội phạm D Bảo vệ quyền tự do tư tưởng của công dân Câu 13 Câu 13: Căn cứ vào đâu để xác định mức độ nguy hiểm của hành vi phạm tội? A Ý chí chủ quan của người phạm tội B Mức độ thiệt hại gây ra cho xã hội C Hoàn cảnh gia đình của người phạm tội D Các yếu tố tâm lý của người phạm tội Câu 14 Câu 14: Nội dung nào sau đây thể hiện nguyên tắc phân hóa trách nhiệm hình sự? A Áp dụng hình phạt tù chung thân cho mọi tội phạm B Phân loại tội phạm thành các nhóm khác nhau C Miễn trách nhiệm hình sự cho người phạm tội lần đầu D Tăng cường hình phạt đối với tội phạm có tổ chức Câu 15 Câu 15: Bộ luật Hình sự (BLHS) năm 2015 có hiệu lực từ thời điểm nào? A Ngày 01/01/2016 B Ngày 27/11/2015 C Ngày 01/07/2016 D Ngày 01/01/2018 Câu 16 Câu 16: Theo Luật Hình sự Việt Nam, hình phạt nào sau đây không áp dụng đối với người chưa thành niên phạm tội? A Cảnh cáo B Phạt tiền C Tù chung thân D Cải tạo không giam giữ Câu 17 Câu 17: Điều nào sau đây thể hiện sự khác biệt giữa Luật Hình sự với các ngành luật khác? A Có đối tượng điều chỉnh riêng B Có phương pháp điều chỉnh đặc thù C Có các nguyên tắc pháp lý đặc trưng D Tất cả các đáp án trên Câu 18 Câu 18: Theo tài liệu, các cơ quan nào sau đây thuộc cơ quan tư pháp hình sự? A Quốc hội, Chính phủ, Tòa án B Cơ quan điều tra, Viện kiểm sát, Tòa án C Hội đồng nhân dân, Ủy ban nhân dân, Tòa án D Bộ Công an, Viện kiểm sát, Quốc hội Câu 19 Câu 19: Trong BLHS 2015, phần quy định chung có bao nhiêu điều? A 426 điều B 317 điều C 107 điều D 01 điều Câu 20 Câu 20: Mục đích của Luật Hình sự không bao gồm điều nào sau đây? A Trừng phạt người phạm tội B Giáo dục người phạm tội C Trả thù người phạm tội D Phòng ngừa tội phạm Câu 21 Câu 21: Nguyên tắc nào sau đây thể hiện việc đảm bảo quyền bào chữa của người phạm tội? A Nguyên tắc pháp chế B Nguyên tắc dân chủ C Nguyên tắc nhân đạo D Nguyên tắc hành vi Câu 22 Câu 22: Theo tài liệu, điều kiện nào sau đây không được nhắc đến khi tha miễn trách nhiệm hình sự? A Tự thú B Khai báo thành khẩn C Tố giác đồng bọn D Có công với cách mạng Câu 23 Câu 23: Trong cấu trúc của Bộ luật Hình sự, phần nào quy định về nhiệm vụ của luật hình sự, cơ sở của trách nhiệm hình sự và các chế định liên quan đến việc xác định tội phạm? A Phần chung B Phần các tội phạm C Phần thủ tục tố tụng D Phần điều khoản thi hành Câu 24 Câu 24: Theo BLHS 2015, hành vi nào sau đây được coi là tội phạm? A Hành vi vi phạm đạo đức B Hành vi gây thiệt hại nhỏ cho xã hội C Hành vi nguy hiểm cho xã hội, được quy định trong BLHS D Hành vi trái với thuần phong mỹ tục Thi thử trắc nghiệm ôn tập môn Pháp luật Đại Cương online – Chương 6 – Đề #46 Thi thử trắc nghiệm ôn tập môn Pháp luật Đại Cương online – Chương 7 – Đề #48