Vi sinh thực phẩmThi thử bài tập trắc nghiệm ôn tập Vi sinh thực phẩm – Đề 22 Đăng vào 31 Tháng 7, 2026 bởi admin Thi thử bài tập trắc nghiệm ôn tập Vi sinh thực phẩm – Đề 22 Thi thử bài tập trắc nghiệm ôn tập Vi sinh thực phẩm – Đề 22 Số câu25Quiz ID6397 Câu 1 Câu 1: Quá trình khử trùng Pasteur sữa làm mất bao nhiêu phần trăm hoạt tính của proteinase? A 6-36% B 36-56% C 56-76% D 76-96% Câu 2 Câu 2: Đặc điểm nào sau đây KHÔNG đúng về bào tử vi khuẩn? A Mỗi tế bào chỉ tạo một bào tử B Bào tử được tạo ra bên trong tế bào C Bào tử có thể nằm ở cực, trung tâm hoặc bên mé D Mỗi tế bào tạo nhiều bào tử cùng lúc Câu 3 Câu 3: Thời gian xuất hiện triệu chứng của yersiniosis là bao lâu sau khi ăn thực phẩm nhiễm khuẩn? A 12-18 giờ B 24-36 giờ C 48-72 giờ D 72-96 giờ Câu 4 Câu 4: Nguyên nhân nào gây ra sự nổi của cục sữa đông? A Do sự tạo thành quá nhiều CO2 B Do sự tạo thành quá nhiều axit lactic C Do sự phân hủy protein D Do sự sinh trưởng của nấm men Câu 5 Câu 5: Khi nào cần sử dụng môi trường không chọn lọc trước khi đếm coliform bị thương tổn? A Khi coliform bị chết hoàn toàn B Khi coliform cần thời gian phục hồi trước khi tiếp xúc môi trường chọn lọc C Khi coliform không bị tổn thương D Khi muốn đếm tổng số vi sinh vật Câu 6 Câu 6: Trong lên men có kiểm soát, vi sinh vật được bổ sung vào nguyên liệu thô bằng cách nào? A Lấy trực tiếp từ tự nhiên B Sử dụng từ quá trình lên men trước đó C Nuôi cấy với thể tích lớn trong phòng thí nghiệm D Tự phát triển trong nguyên liệu Câu 7 Câu 7: Các typ độc tố của Clostridium botulinum nào có liên quan đến ngộ độc thực phẩm ở người? A A, B, C, D B B, C, D, E C A, B, E, F D C, D, E, F Câu 8 Câu 8: Tại sao thịt nghiền bị hỏng nhanh hơn thịt cắt miếng? A Do có nhiều vi sinh vật hơn B Do có diện tích bề mặt lớn hơn C Do được bảo quản ở nhiệt độ cao hơn D Do có pH cao hơn Câu 9 Câu 9: Độ tiêu hóa của protein từ vi sinh vật dao động trong khoảng nào? A 40-60% B 50-70% C 60-96% D 80-100% Câu 10 Câu 10: Sự hư hỏng bởi vi khuẩn hiếu khí xảy ra ở quần thể bao nhiêu tế bào/cm2? A 10^3 tế bào/cm2 B 10^7 tế bào/cm2 C 10^8 tế bào/cm2 D 10^10 tế bào/cm2 Câu 11 Câu 11: Các nhóm vi sinh vật quan trọng trong thực phẩm bao gồm: A Vi khuẩn, nấm men, nấm mốc và virut B Vi khuẩn, tảo, nấm mốc và virut C Vi khuẩn, nấm men, giun tròn và virut D Vi khuẩn, nguyên sinh động vật, nấm mốc và virut Câu 12 Câu 12: Các nguyên liệu thô nào được sử dụng để tạo ra thực phẩm lên men? A Chỉ sử dụng nguyên liệu từ động vật B Chỉ sử dụng nguyên liệu từ thực vật C Sử dụng nguyên liệu từ cả động vật và thực vật D Chỉ sử dụng sữa và thịt Câu 13 Câu 13: Các vi khuẩn nào chiếm ưu thế ở ruột non? A Bacteroides và Fusobacterium B Lactobacillus và Enterococcus C Clostridium và Eubacterium D Bifidobacterium và E.coli Câu 14 Câu 14: Bacteriocin của vi khuẩn Lactobacillus acidophilus có đặc điểm gì? A Tác động hiệu quả nhất lên vi khuẩn Gram âm B Tác động hiệu quả nhất lên vi khuẩn Gram dương có họ hàng C Không bị ảnh hưởng bởi enzyme phân hủy protein D Có khả năng kháng cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương Câu 15 Câu 15: Các phương pháp bảo quản thực phẩm nào đã được sử dụng giữa những năm 8000 và 1000 trước Công nguyên? A Chỉ phơi khô và nấu nướng B Chỉ ướp muối và hun khói C Chỉ lên men và bảo quản lạnh D Phơi khô, nấu, nướng, hun khói, ướp muối, ướp đường, bảo quản lạnh, lên men Câu 16 Câu 16: Nhiệt độ nuôi cấy nào được sử dụng để loại trừ coliform không phân? A 42.5°C ± 0.2°C B 43.5°C ± 0.2°C C 44.5°C ± 0.2°C D 45.0°C ± 0.2°C Câu 17 Câu 17: Salmonella có thể sống sót trong điều kiện nào sau đây? A pH thấp dưới 4.5 B Aw 0.94 kết hợp với pH 5.5 C Trạng thái đông lạnh và đông khô D Nhiệt độ khử trùng Pasteur Câu 18 Câu 18: Axit propionic và muối của nó được sử dụng chủ yếu để khống chế loại vi sinh vật nào? A Vi khuẩn Gram dương B Vi khuẩn Gram âm C Nấm mốc D Nấm men Câu 19 Câu 19: Nhiệt độ tối thiểu cần duy trì khi phục vụ thực phẩm nóng để phòng ngừa Clostridium perfringens là bao nhiêu? A 40°C B 50°C C 60°C D 70°C Câu 20 Câu 20: Vi khuẩn nào có thể sinh trưởng ở 1°C? A Salmonella B Yersinia C Shigella D Proteus Câu 21 Câu 21: Biện pháp kiểm soát quan trọng nhất để phòng ngừa ngộ độc B. cereus là gì? A Xử lý nhiệt ở áp suất cao B Giữ thực phẩm ở nhiệt độ thích hợp để ngăn bào tử nảy mầm C Sử dụng chất bảo quản D Kiểm tra vi sinh định kỳ Câu 22 Câu 22: Bacteriophage thuộc họ nào được coi là quan trọng do bản chất độc của chúng? A Myoviridae B Siphoviridae C Podoviridae D Cả ba họ trên Câu 23 Câu 23: Trong các nhóm vi sinh vật thường có mặt trong thực phẩm, nhóm nào có nhu cầu dinh dưỡng cao nhất? A Nấm men B Nấm mốc C Vi khuẩn D Virus Câu 24 Câu 24: Quần thể vi sinh vật trong thực phẩm phụ thuộc vào yếu tố nào? A Mức độ vệ sinh trong các bước chế biến B Mức độ lạm dụng dẫn đến sự sinh trưởng của vi sinh vật C Phương pháp chế biến và bảo quản được sử dụng D Cả A, B và C đều đúng Câu 25 Câu 25: Liều nhiễm của L. monocytogenes là bao nhiêu tế bào? A 10-100 tế bào B 100-1.000 tế bào C 1.000-10.000 tế bào D 10.000-100.000 tế bào Thi thử bài tập trắc nghiệm ôn tập Vi sinh thực phẩm – Đề 21 Thi thử bài tập trắc nghiệm ôn tập Vi sinh thực phẩm – Đề 23