Vi sinh thực phẩmThi thử bài tập trắc nghiệm ôn tập Vi sinh thực phẩm – Đề 30 Đăng vào 31 Tháng 7, 2026 bởi admin Thi thử bài tập trắc nghiệm ôn tập Vi sinh thực phẩm – Đề 30 Thi thử bài tập trắc nghiệm ôn tập Vi sinh thực phẩm – Đề 30 Số câu25Quiz ID6405 Câu 1 Câu 1: Triệu chứng chính của ngộ độc C. perfringens là gì? A Sốt và nôn B Tiêu chảy và đau bụng C Đau đầu và chóng mặt D Buồn nôn và sốt Câu 2 Câu 2: Vị đắng trong phomat cheddar là do đâu? A Do sự tích lũy các peptit có khối lượng phân tử 1.000-12.000Da B Do sự phân hủy protein hoàn toàn C Do sự tích tụ axit lactic D Do sự phân hủy lipid Câu 3 Câu 3: Các nghiên cứu về vi sinh vật học thực phẩm bước vào kỷ nguyên mới vào thời gian nào? A Đầu thế kỷ XX B Sau những năm 1950 C Cuối thế kỷ XIX D Giữa thế kỷ XX Câu 4 Câu 4: Thời gian ủ bệnh của virut viêm gan A là bao lâu? A 1-2 tuần B 2-3 tuần C 3-4 tuần D 4 tuần (phạm vi 2-7 tuần) Câu 5 Câu 5: Hệ vi sinh vật đường ruột của trẻ em sẽ ổn định và giống người trưởng thành khi nào? A Khi trẻ được 6 tháng tuổi B Khi trẻ được 1 tuổi C Khi trẻ được 2 tuổi D Khi trẻ được 3 tuổi Câu 6 Câu 6: Nhóm vi sinh vật nào chịu được pH thấp nhất? A Vi khuẩn Gram âm B Vi khuẩn Gram dương C Nấm mốc và nấm men D Vi khuẩn hiếu khí Câu 7 Câu 7: Listeria monocytogenes có thể sinh trưởng ở nhiệt độ nào? A 1-44°C B 35-37°C C 7-10°C D >44°C Câu 8 Câu 8: Vi khuẩn Clostridium có đặc điểm gì? A Hiếu khí bắt buộc B Không tạo bào tử C Bào tử thường nằm ở một cực của tế bào D Chỉ gây hư hỏng thực phẩm đông lạnh Câu 9 Câu 9: Phương pháp thí nghiệm khử màu thường được sử dụng để phân tích vi sinh vật trong sản phẩm nào? A Thịt B Rau củ C Sữa tươi D Nước uống Câu 10 Câu 10: Vi khuẩn nào được sử dụng để tăng cường sự lên men malolactic trong rượu vang? A Lactobacillus plantarum B Oenococcus oeni C Pediococcus pentosaceus D Leuconostoc mesenteroides Câu 11 Câu 11: Cấu trúc của bào tử vi khuẩn từ trong ra ngoài bao gồm các thành phần nào? A Lõi nguyên sinh chất - màng trong - thành tế bào mầm - vỏ - áo bào tử B Màng trong - lõi nguyên sinh chất - thành tế bào mầm - áo bào tử - vỏ C Thành tế bào mầm - lõi nguyên sinh chất - màng trong - vỏ - áo bào tử D Áo bào tử - vỏ - màng trong - lõi nguyên sinh chất - thành tế bào mầm Câu 12 Câu 12: Reuterin được tạo ra bởi vi khuẩn nào và có tác dụng gì? A Lactobacillus acidophilus, kìm hãm vi khuẩn Gram dương B Bifidobacterium, kìm hãm cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương C Lactobacillus, kìm hãm vi khuẩn Gram âm D Streptococcus thermophilus, kìm hãm vi khuẩn Gram dương Câu 13 Câu 13: Trong bơ không muối, những vi sinh vật nào có thể phát triển ở pha nước? A Chỉ coliform B Coliform và Enterococcus C Coliform, Enterococcus và Pseudomonas D Chỉ Pseudomonas Câu 14 Câu 14: Hiện tượng hư hỏng đặc biệt nào xảy ra với bánh mì do Bacillus subtilis gây ra? A Sự thối rữa B Sự nhớt C Sự mốc D Sự chua Câu 15 Câu 15: Nhiệt độ tối ưu cho sự sinh trưởng của các chủng C. botulinum phân hủy protein là bao nhiêu? A 25°C B 30°C C 35°C D 40°C Câu 16 Câu 16: Các phương pháp định lượng được thiết kế để làm gì? A Xác định sự có mặt của vi sinh vật gây bệnh B Đếm hoặc ước lượng hàm lượng vi sinh vật C Phân tích chất lượng thực phẩm D Kiểm tra độ an toàn thực phẩm Câu 17 Câu 17: Phospholipase C từ Pseudomonas fluorescens có đặc điểm gì? A Hoạt động mạnh với phosphatidylcholine B Hoạt động mạnh với phosphatidylethanolamine C Hoạt động yếu với tất cả các phospholipit D Không có hoạt tính với phospholipit Câu 18 Câu 18: Hợp chất nào tạo ra vị bơ trong quá trình lên men? A Acetaldehyde B Diacetyl C Acid propionic D Pyrazin Câu 19 Câu 19: Nơi sống tự nhiên của Clostridium perfringens là đâu? A Chỉ trong đất B Chỉ trong nước cống C Chỉ trong đường ruột động vật D Trong đất, bụi, nội chất đường ruột động vật và người, nước cống Câu 20 Câu 20: Nấm men Rhodotorula có đặc điểm gì đặc trưng? A Tạo sắc tố và làm mất màu thực phẩm B Lên men đường lactose C Tạo đám sợi nấm trong bia D Gây khét ở bơ Câu 21 Câu 21: Thành phần nào tạo nên 90% hương thơm của yogurt? A Diaxetyl B Lactat C Axetat D Axetaldehyt Câu 22 Câu 22: Phương pháp phát hiện virus nào được cho là hiệu quả trong việc phát hiện cả virus viêm gan A và NLV từ động vật có vỏ giáp? A Phương pháp nuôi cấy tế bào B Phương pháp miễn dịch học C Phương pháp RT-PCR D Phương pháp làm đậm đặc virus Câu 23 Câu 23: Vi khuẩn và nấm men được dùng làm thực phẩm tạo ra những hợp chất kháng vi sinh vật nào? A Axit hữu cơ và diaxetyl B H2O2 và reuterin C Bacteriocin và các enzym D Cả A, B và C đều đúng Câu 24 Câu 24: Enterococcus có thể xâm nhập vào thực phẩm qua những con đường nào? A Chỉ qua sự nhiễm phân B Chỉ qua nước và thực vật C Chỉ qua thiết bị và môi trường chế biến D Qua sự nhiễm phân, nước, thực vật, thiết bị hoặc môi trường chế biến Câu 25 Câu 25: Mật độ tế bào trong giống cô đặc đông lạnh là bao nhiêu? A 10⁶ tế bào/ml B 10⁸ tế bào/ml C 10¹⁰ tế bào/ml D 10¹² tế bào/ml Thi thử bài tập trắc nghiệm ôn tập Vi sinh thực phẩm – Đề 29 Thi thử bài tập trắc nghiệm ôn tập Vi sinh thực phẩm – Đề 31