Quản Trị Nhân LựcThi thử bài tập trắc nghiệm ôn tập Quản trị Nguồn nhân lực – Đề 37 Đăng vào 31 Tháng 7, 2026 bởi admin Thi thử bài tập trắc nghiệm ôn tập Quản trị Nguồn nhân lực – Đề 37 Thi thử bài tập trắc nghiệm ôn tập Quản trị Nguồn nhân lực – Đề 37 Số câu30Quiz ID6261 Câu 1 Câu 1: Đối với nhân viên không muốn làm việc, giải pháp nào phù hợp nhất? A Tăng cường đào tạo kỹ năng B Rà xét lại chính sách khen thưởng kỷ luật C Điều chuyển công tác D Đặt mục tiêu rõ ràng hơn Câu 2 Câu 2: Ai là người có thể ra quyết định tuyển dụng cuối cùng? A Chỉ người giám sát trực tiếp B Chỉ phòng nhân sự C Người giám sát trực tiếp hoặc phòng nhân sự D Ban giám đốc Câu 3 Câu 3: Sự khác biệt trong tuyển chọn nhân viên giữa khu vực tư nhân và nhà nước là gì? A Khu vực tư nhân chú trọng lợi nhuận, nhà nước theo bản tiêu chuẩn hoá B Khu vực tư nhân tuyển ít hơn nhà nước C Khu vực tư nhân có quy trình đơn giản hơn D Không có sự khác biệt Câu 4 Câu 4: Điểm then chốt nào trong nghề nghiệp (theo Edgar Schein) phản ánh mong muốn về quyền hành và trách nhiệm? A Kỹ thuật/Chuyên môn B Quản trị C Sáng tạo D Độc lập Câu 5 Câu 5: Tại sao một số quản lý thường chọn tuyển dụng từ bên ngoài khi lựa chọn vị trí tổng quản trị? A Chi phí thấp hơn B Tránh sự tranh chấp và đố kỵ nội bộ C Dễ kiểm soát hơn D Có nhiều ứng viên hơn Câu 6 Câu 6: Hình thức lương khoán thường được áp dụng trong lĩnh vực nào? A Công nghiệp chế biến B Xây dựng cơ bản và một số công việc trong nông nghiệp C Dịch vụ khách hàng D Công nghệ thông tin Câu 7 Câu 7: Khi nhân viên không hoàn thành tốt công việc, giải pháp nào cần được xem xét trước tiên? A Tiến hành đào tạo ngay lập tức B Cho nghỉ việc C Xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề D Điều chuyển công tác Câu 8 Câu 8: Phương pháp đào tạo học nghề kéo dài trong khoảng thời gian nào? A 6 tháng đến 1 năm B 1 đến 3 năm C 1 đến 6 năm D 2 đến 5 năm Câu 9 Câu 9: Thiết kế công việc trong môi trường ổn định thường như thế nào? A Thiên về kiểu linh hoạt B Thiên về kết cấu chặt chẽ C Không có kết cấu rõ ràng D Thay đổi liên tục Câu 10 Câu 10: Sự ganh đua như một phương tiện thúc đẩy có đặc điểm gì? A Chỉ có tác dụng với lao động phổ thông B Có hiệu quả thấp hơn so với tiền và sự lo sợ C Có mức độ thúc đẩy cao hơn so với tiền và sự lo sợ D Không liên quan đến nhu cầu khẳng định của nhân viên Câu 11 Câu 11: Nguyên tắc hình thành mức lương trong doanh nghiệp là gì? A Mức lương phải cao hơn doanh thu biên B Mức lương phải thấp hơn doanh thu biên C Mức lương phải bằng doanh thu biên D Mức lương không liên quan đến doanh thu biên Câu 12 Câu 12: Vai trò của nhà quản trị nhân sự là gì? A Trực tiếp quản lý nhân viên B Tạo ra các chính sách và điều chỉnh mối quan hệ liên quan đến con người trong tổ chức C Chỉ phụ trách tuyển dụng nhân sự D Chỉ phụ trách đào tạo nhân viên Câu 13 Câu 13: Các yếu tố nào ảnh hưởng đến nhu cầu nhân sự tương lai? A Môi trường và tổ chức B Tổ chức và lực lượng lao động C Môi trường và lực lượng lao động D Môi trường, tổ chức và lực lượng lao động Câu 14 Câu 14: Việc lựa chọn nghề nghiệp kém khôn ngoan thường do nguyên nhân nào? A Do thiếu kiến thức chuyên môn B Do chỉ dựa vào cơ hội hiện thời và ước muốn của người khác C Do không có kinh nghiệm làm việc D Do không được đào tạo bài bản Câu 15 Câu 15: Phỏng vấn liên tục có đặc điểm gì? A Ứng viên được thông báo trước về cuộc phỏng vấn B Chỉ một người phỏng vấn trong suốt quá trình C Ứng viên không biết mình đang bị phỏng vấn D Phỏng vấn diễn ra trong một thời gian ngắn Câu 16 Câu 16: Số giờ làm thêm tối đa được phép theo luật lao động Việt Nam là bao nhiêu giờ mỗi năm? A 150 giờ B 200 giờ C 250 giờ D 300 giờ Câu 17 Câu 17: Yêu cầu về thể lực đối với vị trí trưởng ca là gì? A Có sức khỏe tốt để đi lên xuống cầu thang 10-12 lần/ngày B Có sức khỏe để làm việc 8 tiếng/ngày C Có sức khỏe để vận hành máy móc D Có sức khỏe để làm việc ngoài trời Câu 18 Câu 18: Đánh giá thành tích công tác là gì? A Là hệ thống xem xét không chính thức về kết quả làm việc của nhân viên B Là hệ thống xét duyệt chính thức để đánh giá mức độ hoàn thành nhiệm vụ của cá nhân/nhóm theo định kỳ C Là đánh giá chủ quan của cấp trên về nhân viên D Là hệ thống khen thưởng và kỷ luật nhân viên Câu 19 Câu 19: Quản trị nguồn nhân lực thụ động là gì? A Là khi giải quyết vấn đề trước khi nó xảy ra B Là khi quyết định đưa ra để đối phó với những vấn đề về nguồn nhân lực C Là khi chủ động ngăn ngừa các rắc rối D Là khi đưa ra giải pháp trước khi có đòi hỏi của môi trường Câu 20 Câu 20: Sức mạnh của văn hóa tổ chức phụ thuộc vào những yếu tố nào? A Sự chia sẻ và cường độ B Định hướng và phần thưởng C Cấu trúc và quy mô tổ chức D Lịch sử và truyền thống Câu 21 Câu 21: Điểm mạnh của thuyết H.Vroom là gì? A Đơn giản hóa cách tiếp cận như Maslow B Thừa nhận tầm quan trọng của các nhu cầu và động cơ thúc đẩy khác nhau C Dễ áp dụng vào thực tế D Không phức tạp trong cách tiếp cận Câu 22 Câu 22: Phương pháp bản câu hỏi có những ưu điểm nào? A Chỉ phù hợp với số lượng nhỏ người B Tốn nhiều thời gian và chi phí C Khó lưu trữ và phân tích D Thích hợp khảo sát số lượng lớn, tiết kiệm và loại bỏ thành kiến Câu 23 Câu 23: Theo Deal và Kennedy, có bao nhiêu loại văn hóa tổ chức? A 2 loại B 3 loại C 4 loại D 5 loại Câu 24 Câu 24: Phỏng vấn theo mẫu có ưu điểm nào sau đây? A Dễ khai thác các khía cạnh đặc biệt của ứng viên B Ứng viên không thể chuẩn bị trước C Tiết kiệm thời gian và chi phí D Tăng mức độ sai lầm trong đánh giá Câu 25 Câu 25: Điều gì cần tránh trong phỏng vấn đánh giá? A Phê phán sự việc thay vì cá nhân B Cung cấp thông tin phản hồi chi tiết C Phê phán cá nhân thay vì sự việc D Thông báo quyền lợi liên quan Câu 26 Câu 26: Thuê mướn nhân công tạm thời có ưu điểm gì? A Tiết kiệm chi phí phúc lợi B Bảo vệ nhân viên nòng cốt khỏi biến động công việc C Tạo sự linh hoạt cho người lao động D Tất cả các đáp án trên Câu 27 Câu 27: Khi thuyên chuyển nhân công trong trường hợp cặp đôi đa nghề, vấn đề khó khăn chủ yếu là gì? A Người lao động không đủ năng lực cho vị trí mới B Công ty không có chính sách hỗ trợ phù hợp C Vợ/chồng của người được thuyên chuyển không muốn từ bỏ vị trí hiện tại hoặc khó tìm việc tương đương D Chi phí thuyên chuyển quá cao Câu 28 Câu 28: Khi thiếu nhân viên, nhà quản trị cần thực hiện những biện pháp nào? A Chỉ tuyển dụng từ bên ngoài B Chỉ thực hiện thuyên chuyển nội bộ C Thực hiện thuyên chuyển, thăng/giáng chức nội bộ và tuyển dụng từ bên ngoài D Chỉ thực hiện thăng chức nhân viên Câu 29 Câu 29: Lương bổng và đãi ngộ về mặt tài chính trực tiếp bao gồm những gì? A Bảo hiểm nhân thọ, y tế, trợ cấp xã hội B Lương công nhật, lương tháng, hoa hồng, tiền thưởng C Hưu bổng, an sinh xã hội, đền bù D Trợ cấp giáo dục, nghỉ hè, nghỉ lễ Câu 30 Câu 30: Phương pháp bấm giờ được sử dụng để làm gì? A Đánh giá năng lực nhân viên B Xác định mức độ hài lòng của nhân viên C Xác định hao phí thời gian và xây dựng định mức lao động D Đánh giá mối quan hệ giữa các nhân viên Thi thử bài tập trắc nghiệm ôn tập Quản trị Nguồn nhân lực – Đề 36 Thi thử bài tập trắc nghiệm ôn tập Quản trị Nguồn nhân lực – Đề 38